D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpropositional

propositional

mệnh đề
Tính từ

propositional một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong logic học, triết học ngôn ngữ học để tả những liên quan đến một mệnh đề. Trong logic, một mệnh đề một khẳng định giá trị chân xác định (đúng hoặc sai). Do đó, propositional không mang nghĩa "đề xuất" hay "kiến nghị" như cách hiểu thông thường của từ proposal, tập trung vào tính chất của một phát biểu logic.

Phân biệt với các khái niệm tương tự

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn propositional với các từ cùng gốc như proposal (lời đề nghị/đề xuất). Trong khi proposal dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc kinh doanh để đưa ra một ý tưởng, thì propositional chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật. dụ, cụm từ propositional logic (logic mệnh đề) một hệ thống logic nghiên cứu về các mệnh đề các phép nối giữa chúng, hoàn toàn khác với một "đề xuất logic" trong đời sống.

propositional logic (hiểu nhầm : logic của sự đề xuất)
propositional logic (hiểu đúng : logic mệnh đề)

Ngữ cảnh sử dụng lưu ý

Khi gặp từ này, bạn nên xem xét liệu văn bản đang đề cập đến logic học hoặc cấu trúc ngôn ngữ hay không. Trong ngôn ngữ học, propositional content (nội dung mệnh đề) đề cập đến ý nghĩa cốt lõi của một câu, tách biệt khỏi cách câu đó được diễn đạt ( dụ: câu khẳng định câu nghi vấn thể cùng nội dung mệnh đề).

dụ: propositional attitude (thái độ mệnh đề) tả trạng thái tâm như tin rằng, hy vọng rằng hoặc biết rằng một điều đó đúng.

Về mặt ngữ pháp, propositional đóng vai trò một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau. không thay đổi hình thái luôn giữ nguyên ý nghĩa chuyên biệt này trong các lĩnh vực khoa học hình thức.

Ý nghĩa

Tính từmệnh đề

Liên quan đến hoặc được diễn đạt dưới dạng một mệnh đề, đặc biệt là trong logic học và ngôn ngữ học

the propositional content of the sentence

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi