D
Dicread
Trang chủTừ điểnPplumply

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

plumply

plumply
Trạng từ

Ý nghĩa

Trạng từplumply

In a manner that is rounded, full, or fleshy in shape.

The cushions were plumply upholstered to provide maximum comfort.

Trạng từplumply

In a direct, blunt, or straightforward way, often without hesitation or subtlety.

She plumply refused the offer, stating that the terms were unacceptable.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi