addiction
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về mặt lâm sàng và đạo đức, ám chỉ việc mất khả năng tự chủ khi những thôi thúc về sinh học hoặc tâm lý lấn át các lựa chọn lý tính. Nó gợi lên một vòng lặp giữa khao khát và triệu chứng cai thuốc tạo nên sự lệ thuộc, thường đi kèm với cảm giác xấu hổ hoặc nhu cầu cấp thiết được điều trị phục hồi.
Mặc dù thường được dùng nhất cho các chất hóa học, nhưng từ này ngày càng được dùng để mô tả các vòng lặp hành vi như mạng xã hội hoặc trò chơi điện tử. Trong những bối cảnh này, nó mô tả một thói quen cưỡng chế gây ảnh hưởng đến hoạt động hàng ngày, giúp phân biệt giữa một sở thích đơn thuần với một sự ám ảnh mang tính hủy hoại.
Countable when referring to a specific type of dependency, such as a nicotine addiction. Uncountable when discussing the general state or phenomenon of being addicted.