D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmuster

muster

tập hợp / huy động / tập trung / cuộc điểm danh
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: mustersQuá khứ: musteredPhân từ 2: musteredV-ing: mustering

muster mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một sự tập hợp vật (thường dùng trong quân sự) hai sự huy động tinh thần. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này. Khi dùng với nghĩa vật , muster gợi lên hình ảnh một cuộc điểm danh chính thức, nghiêm ngặt để kiểm tra quân số hoặc chuẩn bị cho một nhiệm vụ cụ thể. Khi dùng với nghĩa bóng, tả nỗ lực khó khăn để tìm kiếm hoặc khơi dậy một cảm xúc hay phẩm chất nào đó từ sâu bên trong, thường khi người nói đang cảm thấy thiếu hụt điều đó.

Phân biệt sắc thái với các từ tương đương

Trong tiếng Anh, muster sự khác biệt rệt với các từ như gather hay collect. Trong khi gather đơn thuần tập hợp mọi người hoặc đồ vật lại một chỗ một cách tự nhiên, thì muster nhấn mạnh vào tính tổ chức, kỷ luật hoặc sự cưỡng ép (đặc biệt trong bối cảnh quân đội).

nghĩa bóng, muster khác với feel (cảm thấy). Nếu feel một trạng thái cảm xúc tự nhiên, thì muster nhấn mạnh vào quá trình "gồng mình" hoặc cố gắng hết sức để đạt được trạng thái đó. dụ, thay nói "I felt courage" (Tôi cảm thấy can đảm), việc dùng muster courage cho thấy bạn đang thực sự đấu tranh với nỗi sợ hãi để trở nên can đảm.

Đúng: muster the courage to speak (huy động đủ can đảm để nói) - nhấn mạnh nỗ lực vượt qua nỗi sợ.
Sai: muster a feeling of happiness - hạnh phúc thường cảm xúc tự nhiên, không phải thứ cần phải "huy động" hay "gồng" lên để được.

Lưu ý về ngữ pháp cách dùng

Khi đóng vai trò danh từ, muster thường xuất hiện trong các cụm từ cố định liên quan đến quân sự như general muster (cuộc điểm danh toàn diện). Khi động từ, thường đi kèm với các danh từ chỉ phẩm chất tinh thần như courage (can đảm), strength (sức mạnh), hoặc willpower (ý chí). Hãy lưu ý rằng muster không được dùng cho việc thu thập các vật dụng tri giác một cách ngẫu nhiên luôn gắn liền với con người hoặc năng lực nội tại.

Countable when referring to a specific assembly event (a muster). Uncountable when referring to the general process of gathering troops.

Ý nghĩa

Ngoại động từtập hợp
[~ someone][~ something]

Thu thập hoặc tập hợp mọi người, đặc biệt là binh lính, để kiểm tra hoặc thực hiện nhiệm vụ

Ngoại động từhuy động
[~ someone][~ something]

Thu thập hoặc khơi dậy một cảm xúc, phẩm chất hoặc sức mạnh từ bên trong bản thân

She managed to muster enough courage to tell the truth.

Nội động từtập trung

Tập hợp lại để kiểm tra hoặc điểm danh

The regiment mustered at dawn.

Danh từcuộc điểm danh

Một buổi tập hợp chính thức của quân đội để kiểm tra hoặc điểm danh

The general conducted a full muster of the battalion.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi