summon
triệu tập / gọi / huy động / triệu hồi
Ngoại động từ
Quá khứ: summonedPhân từ 2: summonedV-ing: summoning
summon mang sắc thái trang trọng và quyền lực, thường được dùng khi một người có thẩm quyền yêu cầu người khác phải có mặt. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa pháp lý, hành chính hoặc tâm linh.
Ý nghĩa
Ngoại động từtriệu tập
[~ someone][~ someone to something][~ something]
Yêu cầu ai đó một cách chính thức phải có mặt tại tòa án hoặc một cuộc họp trang trọng
Ngoại động từgọi
[~ someone][~ something]
Yêu cầu ai đó đến gặp mình, thường là với phong thái uy quyền
Ngoại động từhuy động
[~ something]
Nỗ lực một cách có ý thức để tạo ra một phẩm chất hoặc cảm xúc cụ thể bên trong bản thân