D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhurl

hurl

ném mạnh / phóng / tuôn ra
Ngoại động từ
Quá khứ: hurledPhân từ 2: hurledV-ing: hurling

hurl không chỉ đơn thuần hành động ném, nhấn mạnh vào cường độ, sức mạnh thường đi kèm với cảm xúc mãnh liệt như sự giận dữ hoặc tuyệt vọng. Khi sử dụng hurl, người nói muốn gợi lên hình ảnh một vật được phóng đi với tốc độ cực nhanh lực tác động lớn, thay một ném nhẹ nhàng hay chính xác.

Sự khác biệt về sắc thái

Trong tiếng Anh, nhiều từ để diễn tả hành động ném, người học cần phân biệt hurl với các từ sau:
throw: Đây từ phổ biến trung tính nhất, dùng cho mọi kiểu ném.
toss: Dùng cho những ném nhẹ, hờ hững hoặc ném ngắn ( dụ: ném chìa khóa lên bàn).
fling: Tương tự như hurl chỗ thể hiện sự thiếu cẩn thận hoặc giận dữ, nhưng fling thường gợi cảm giác ném một cách tùy tiện, không nhất thiết phải dùng nhiều sức mạnh bắp như hurl.

Cách dùng mở rộng

Ngoài nghĩa vật , hurl thường được dùng trong các cụm từ cố định để chỉ việc thốt ra những lời lẽ nặng nề một cách dồn dập. dụ, cụm từ hurl insults (tuôn ra những lời lăng mạ) cho thấy sự tấn công bằng ngôn từ cũng quyết liệt dữ dội như một ném vật .

Đúng: He hurled the phone across the room in a rage. (Anh ấy giận dữ ném chiếc điện thoại văng khắp phòng - nhấn mạnh sức mạnh sự tức giận).
Sai: She hurled the ball to her teammate. (Trong trường hợp này, nếu một đường chuyền trong thể thao, dùng throw hoặc pass sẽ tự nhiên hơn hurl quá dữ dội cho một hành động phối hợp).

Ý nghĩa

Ngoại động từném mạnh
[~ something]

Ném một vật gì đó với lực và vận tốc lớn

Ngoại động từphóng
[~ something at someone/something]

Ném một vật một cách hung hăng về phía một mục tiêu cụ thể

The protesters hurled eggs at the politician.

Ngoại động từtuôn ra
[~ something]

Hét hoặc thốt ra những lời nói, thường là lời lăng mạ hoặc cáo buộc, một cách lớn tiếng và hung hăng

The crowd hurled insults at the referee.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi