haft
haft là một thuật ngữ chuyên biệt dùng để chỉ phần tay cầm của các công cụ hoặc vũ khí có lưỡi, chẳng hạn như rìu, dao hoặc giáo. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "cán". Điểm khác biệt quan trọng là haft không dùng cho những vật dụng có tay cầm đơn giản như cốc hay bàn chải, mà luôn gắn liền với những công cụ đòi hỏi sự cầm nắm chắc chắn để tạo lực tác động mạnh.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt haft với handle và grip. Trong khi handle là một từ mang nghĩa bao quát cho mọi loại "tay cầm" (từ tay nắm cửa đến tay cầm vali), thì haft chỉ giới hạn trong nhóm công cụ cầm tay có lưỡi. Còn grip thường nhấn mạnh vào phần bề mặt tiếp xúc nơi bàn tay nắm vào, hoặc hành động nắm chặt.
handle: Tay cầm nói chung (ví dụ: tay cầm của một chiếc túi xách).
haft: Cán của công cụ/vũ khí (ví dụ: cán của một cây rìu).
grip: Phần bám, điểm nắm (ví dụ: phần cao su chống trượt trên cán vợt).
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này có thể đóng vai trò là danh từ (chỉ cái cán) hoặc động từ (hành động lắp cán). Khi dùng làm động từ, nó mô tả quá trình kỹ thuật gắn lưỡi kim loại vào phần cán gỗ hoặc vật liệu khác.
Danh từ: The axe's wooden haft snapped under the pressure (Cán gỗ của cây rìu đã bị gãy dưới áp lực).
Động từ: He spent the afternoon hafting the new axes (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lắp cán cho những chiếc rìu mới).
Một lưu ý nhỏ về ngữ pháp: haft là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ hoặc số nhiều khi dùng trong câu.