grub
ấu trùng / đồ ăn / lục lọi / sục sạo
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: grubsQuá khứ: grubbedPhân từ 2: grubbedV-ing: grubbing
grub là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, từ thuật ngữ sinh học đến tiếng lóng đời thường. Người học cần đặc biệt lưu ý để không nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng.
Countable when referring to the individual insect larvae found in a garden. Uncountable when referring to food in a general slang sense.
Ý nghĩa
Danh từấu trùng
Ấu trùng của một loại côn trùng, đặc biệt là bọ cánh cứng, thường có đặc điểm là thân hình màu trắng, mọng nước và giống như sâu
Danh từđồ ăn
Thức ăn, đặc biệt là khi được nhắc đến trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng
Ngoại động từlục lọi
[~ search]
Đào hoặc tìm kiếm một thứ gì đó, thường theo cách vất vả hoặc tùy tiện