girdle
gen nịt bụng / thắt lưng / bao quanh
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: girdlesQuá khứ: girdledPhân từ 2: girdledV-ing: girdling
girdle là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh thời trang, trang phục truyền thống hoặc mô tả vật lý. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này sang tiếng Việt, vì tùy vào đối tượng sử dụng mà nó có thể là một món đồ nội y hiện đại hoặc một phụ kiện trang phục cổ điển.
Countable when referring to a specific piece of clothing or a belt. Uncountable when referring to the general concept of binding or encircling.
Ý nghĩa
Danh từgen nịt bụng
Một loại quần áo lót bó sát được thiết kế để định hình eo và hông
Danh từthắt lưng
Một chiếc dây đai hoặc dải lụa đeo quanh eo, thường là một phần của trang phục truyền thống hoặc lễ nghi