D
Dicread
Trang chủTừ điểnFfado

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

fado

fado
Danh từ
Số nhiều: fados

Ý nghĩa

Danh từfado

A traditional form of Portuguese music characterized by mournful melodies and lyrics that typically express longing, loss, and fate.

The singer performed a haunting fado in the dim light of the Lisbon tavern.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi