D
Dicread
Trang chủTừ điểnEenumerate

enumerate

liệt kê / kiểm đếm
Ngoại động từ
Quá khứ: enumeratedPhân từ 2: enumeratedV-ing: enumerating

enumerate mang sắc thái trang trọng, dùng để chỉ hành động liệt chi tiết từng mục một trong một danh sách hoặc một tập hợp. Điểm mấu chốt của từ này sự tỉ mỉ tính hệ thống, thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, báo cáo khoa học hoặc lập trình máy tính để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ thành phần nào.

Phân biệt với các từ tương tự

Trong khi list một từ thông dụng trung tính, thể dùng trong mọi tình huống đời thường, thì enumerate nhấn mạnh vào việc đếm hoặc liệt một cách tuần tự đầy đủ. dụ, nếu bạn nói list your hobbies, bạn chỉ đơn giản kể ra các sở thích; nhưng nếu dùng enumerate the reasons, bạn đang trình bày các do một cách hệ thống, thường theo thứ tự một, hai, ba.

Một sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh nhầm lẫn giữa enumerate với việc chỉ đơn thuần "đếm" (count). count tập trung vào kết quả cuối cùng (tổng số lượng), còn enumerate tập trung vào quá trình gọi tên từng đối tượng cụ thể trong danh sách đó.

Dùng enumerate cho các cuộc hội thoại thân mật: Can you enumerate the things we need for the party? (Nghe quá trang trọng cứng nhắc).
Dùng enumerate trong báo cáo: The report enumerates the various factors contributing to the economic downturn.

Lưu ý về ngữ pháp

enumerate một ngoại động từ, vậy luôn cần một tân ngữ đi kèm (liệt cái ). Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, từ này còn được dùng như một kiểu dữ liệu (enumeration) để định nghĩa một tập hợp các hằng số tên gọi.

Ý nghĩa

Ngoại động từliệt kê
[~ something]

Đề cập đến một số thứ theo thứ tự từng cái một trong một danh sách

Ngoại động từkiểm đếm
[~ something]

Xác định số lượng của một nhóm các mặt hàng bằng cách đếm từng cái một

The clerk began to enumerate the remaining stock in the warehouse.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi