D
Dicread
Trang chủTừ điểnEeighty

eighty

tám mươi
number
Số nhiều: eighties

eighty một từ chỉ số đếm bản trong tiếng Anh, dùng để biểu thị số lượng tám mươi. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "tám mươi", được hình thành từ sự kết hợp giữa số tám đơn vị mười.

Ý nghĩa

numbertám mươi

Số tương đương với 80; gấp mười lần tám

There are eighty pages in the booklet.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi