duff
/dʌf/
duff là một từ lóng trong tiếng Anh, mang sắc thái không trang trọng và thường được dùng để mô tả sự hỏng hóc, kém chất lượng hoặc sự vụng về. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ, nhưng điểm chung là luôn gợi lên cảm giác về một thứ gì đó không còn hoạt động đúng chức năng hoặc một người thiếu kỹ năng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng làm tính từ, duff thường mô tả các đồ vật bị hỏng hoặc không hoạt động (tương tự như broken hoặc faulty). Tuy nhiên, nó mang tính khẩu ngữ hơn. Ví dụ, nếu một chiếc điện thoại không lên nguồn, bạn có thể nói nó bị duff.
Khi dùng làm danh từ để chỉ người, duff ám chỉ một kẻ vụng về, ngốc nghếch hoặc kém cỏi. Đây là cách gọi mang tính chê bai nhẹ nhàng hoặc mỉa mai về khả năng thực hiện một công việc nào đó của một cá nhân.
Ví dụ đúng: The remote control is duff (Chiếc điều khiển từ xa bị hỏng rồi).
Ví dụ đúng: He is a complete duff when it comes to fixing cars (Anh ta là một kẻ hoàn toàn vụng về khi nói đến việc sửa xe ô tô).
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt duff với stupid hoặc clumsy. Trong khi stupid nhấn mạnh vào trí tuệ và clumsy nhấn mạnh vào sự thiếu khéo léo về mặt vật lý, thì duff trong vai trò danh từ bao hàm cả sự kém cỏi về năng lực nói chung trong một lĩnh vực cụ thể.
Một điểm lưu ý quan trọng là không nên nhầm lẫn duff với các thuật ngữ kỹ thuật chính thức. Trong các văn bản hành chính hoặc hướng dẫn sử dụng, hãy dùng defective hoặc malfunctioning thay vì duff để đảm bảo tính chuyên nghiệp.
Đặc điểm ngữ phápduff có thể được sử dụng linh hoạt như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau động từ to-be. Khi đóng vai trò là danh từ chỉ người, nó là danh từ đếm được và có thể đi kèm với các tính từ nhấn mạnh như complete hoặc absolute để tăng mức độ biểu cảm.
Countable when referring to a person who is incompetent or a specific piece of faulty equipment.