D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbogus

bogus

giả mạo
Tính từ

bogus được sử dụng để tả những thứ không giá trị thực, không chính xác hoặc được tạo ra một cách cố ý để lừa dối người khác. Điểm mấu chốt của từ này tính chất "giả mạo" mang mục đích gian lận. thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tài chính, pháp hoặc các tuyên bố sai sự thật, chẳng hạn như một tấm séc giả hoặc một do giả mạo để trốn tránh trách nhiệm.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt bogus với một số từ nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:

fake: Đây từ phổ biến nhất nghĩa rộng nhất. fake thể dùng cho những thứ hại (như fake fur - lông giả) hoặc những thứ độc hại. Trong khi đó, bogus luôn mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự gian lận hoặc thiếu tính chính danh.
false: Thường dùng để chỉ sự sai lệch về thông tin hoặc sự thật ( dụ: false alarm - báo động giả), mang tính chất khách quan hơn sự cố ý tạo ra một vật thể giả mạo như bogus.
counterfeit: Từ này chuyên dùng cho việc làm giả các vật giá trị vật chất như tiền tệ, hộ chiếu hoặc hàng hiệu nhằm mục đích trục lợi. bogus phạm vi rộng hơn, thể áp dụng cho cả những khái niệm trừu tượng như một " do giả mạo" (bogus excuse).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong tiếng Việt, bogus thường được dịch "giả mạo", nhưng hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự " phỏng" hay "tái hiện". bogus không bao giờ được dùng cho những thứ được tạo ra để làm dụ hoặc minh họa.

Đúng: a bogus claim (một yêu cầu bồi thường giả mạo) - hàm ý cố tình lừa đảo.
Sai: a bogus model (một hình giả) - nếu đây hình dùng để nghiên cứu, hãy dùng mock-up hoặc model thay bogus.

Từ này đóng vai trò một tính từ thường đứng trước danh từ bổ nghĩa để nhấn mạnh tính chất không thật của đối tượng đó.

Ý nghĩa

Tính từgiả mạo

Không chính xác hoặc không thật; giả hoặc gian lận

The company was shut down after it was discovered that their financial records were bogus.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi