divider
vách ngăn / com-pa
[C] Đếm được
Số nhiều: dividers
divider là một từ đa nghĩa, tùy vào ngữ cảnh mà nó mô tả những vật thể có chức năng chia tách hoặc đo đạc khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường gợi lên hình ảnh của một vật cản vật lý dùng để phân chia không gian, tạo ra sự riêng tư hoặc tổ chức lại khu vực làm việc.
A divider is a specific physical object, like a partition wall or a mathematical tool.