curdle
đông tụ / làm đông tụ / làm đông cứng
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: curdledPhân từ 2: curdledV-ing: curdling
curdle chủ yếu được sử dụng để mô tả quá trình biến đổi vật lý của chất lỏng, đặc biệt là sữa hoặc các sản phẩm từ sữa, khi chúng bị tách ra thành các cục vón nhỏ và phần chất lỏng trong suốt. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với khái niệm "đông tụ". Sự đông tụ này thường xảy ra do tác động của nhiệt độ cao hoặc khi chất lỏng trở nên quá chua (do vi khuẩn hoặc thêm axit như chanh, giấm).
Ý nghĩa
Nội động từđông tụ
Tách ra thành các cục vón và chất lỏng, thường là do thêm axit hoặc tác động của nhiệt
Ngoại động từlàm đông tụ
[~ something]
Khiến một chất lỏng, đặc biệt là sữa, tách ra thành các cục vón và chất lỏng