crinkle
làm nhăn / nhăn lại / nhăn / nếp nhăn / tiếng sột soạt
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: crinklesQuá khứ: crinkledPhân từ 2: crinkledV-ing: crinkling
crinkle mô tả những nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ, thường mang tính chất tạm thời hoặc nhẹ nhàng. Điểm đặc trưng của từ này là sự kết hợp giữa hình ảnh (các nếp nhăn nhỏ) và âm thanh (tiếng sột soạt). Khi dùng để mô tả khuôn mặt, nó thường gợi lên những cảm xúc tinh tế như sự thích thú, nghi ngờ hoặc sự hài hước, thay vì sự giận dữ hay đau đớn.
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm nhăn
[~ something]
Làm cho một vật liệu tạo thành một loạt các nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ
Nội động từnhăn lại
Tạo thành các nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ, thường là do áp lực hoặc tuổi tác
Ngoại động từnhăn
[~ something]
Co các cơ trên khuôn mặt, đặc biệt là quanh mắt, thường là do một cảm xúc như sự thích thú hoặc nghi ngờ
Danh từnếp nhăn
Một nếp gấp hoặc nếp nhăn nhỏ trong một vật liệu