D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcomely

comely

xinh đẹp
Tính từ
So sánh hơn: comelierSo sánh nhất: comeliest

comely một tính từ dùng để tả vẻ đẹp một cách nhẹ nhàng dễ chịu. Thay nhấn mạnh vào sự lộng lẫy hay quyến mãnh liệt, từ này gợi lên một vẻ ngoài hài hòa, ưa nhìn tạo cảm giác dễ mến cho người đối diện. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này ít được sử dụng hơn thường mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.

Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa

Khi so sánh với beautiful hay pretty, comely không tập trung vào những tiêu chuẩn vẻ đẹp tưởng hay sự rực rỡ. Trong khi beautiful thể dùng cho những điều gây kinh ngạc về mặt thị giác, thì comely thiên về sự vừa vặn, dễ nhìn tạo thiện cảm. dụ, một người được tả comely thường mang vẻ đẹp tự nhiên, giản dị hơn vẻ đẹp được trau chuốt cầu kỳ.

Ngữ cảnh sử dụng sắc thái

mang tính chất cổ xưa, comely thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc các văn bản muốn tạo ra bầu không khí hoài cổ. Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng từ này thể khiến câu văn trở nên trang trọng một cách đặc biệt hoặc mang hơi hướng thơ ca. Khi muốn khen một ai đó ngoại hình thu hút một cách tự nhiên trong bối cảnh hiện đại, người ta thường ưu tiên dùng attractive hoặc good-looking thay comely.

Ý nghĩa

Tính từxinh đẹp

Hài hòa, dễ nhìn; có ngoại hình thu hút

She was a comely young woman with a gentle smile.

Ví dụ

She was a comely young woman with a gentle smile.

Cô ấy là một thiếu nữ xinh đẹp với nụ cười dịu dàng.

Romance

The village maiden was considered the most comely girl in the valley.

Cô gái trong làng được coi là người xinh đẹp nhất vùng thung lũng.

Fantasy

Anh thấy cô ấy thật xinh đẹp trong bộ váy vải lanh đơn giản.

History

What a comely bride she makes today.

Hôm nay cô ấy trở thành một cô dâu thật xinh đẹp.

Romance

I remember her as a comely child with bright eyes.

Tôi nhớ cô ấy khi còn là một đứa trẻ xinh xắn với đôi mắt sáng.

The portrait depicted a comely youth of noble birth.

Bức chân dung vẽ một chàng trai tuấn tú xuất thân từ quý tộc.

History

She is as comely as a summer morning.

Cô ấy xinh đẹp như một buổi sáng mùa hè.

Romance

He sought a comely companion to share his travels.

Anh tìm kiếm một người bạn đồng hành xinh đẹp để cùng chia sẻ những chuyến hành trình.

Fantasy

Such a comely face deserves a kinder fate.

Một khuôn mặt xinh đẹp như vậy xứng đáng có một số phận tử tế hơn.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi