colonialism
colonialism mô tả một hệ thống chính trị và kinh tế mà trong đó một cường quốc thiết lập sự kiểm soát đối với một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia khác. Điểm mấu chốt của khái niệm này không chỉ là việc chiếm đóng về mặt quân sự, mà còn là sự khai thác tài nguyên thiên nhiên và áp đặt quyền lực hành chính lên cư dân bản địa.
Ý nghĩa
Ví dụ
Colonialism changed many borders.
Chủ nghĩa thực dân đã làm thay đổi nhiều biên giới.
Cuốn sách giải thích những tác động của chủ nghĩa thực dân.
Nhiều quốc gia đã phải chịu đựng dưới thời chủ nghĩa thực dân.
Chủ nghĩa thực dân đã kết thúc ở nhiều nơi sau chiến tranh.
Chúng tôi đã thảo luận về di sản của chủ nghĩa thực dân trong giờ lịch sử.
Triển lãm tại bảo tàng khám phá mặt tối của chủ nghĩa thực dân.
Một số người lập luận rằng chủ nghĩa thực dân văn hóa vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.
Hiệp ước nhằm mục đích tháo dỡ các cấu trúc của chủ nghĩa thực dân.
Scholars analyze how colonialism shaped modern geopolitical boundaries.
Các học giả phân tích cách chủ nghĩa thực dân định hình các ranh giới địa chính trị hiện đại.