authorship
việc viết tác phẩm / quyền tác giả / phong cách viết
Danh từ
authorship không chỉ đơn thuần là hành động viết một văn bản, mà nó bao hàm cả khía cạnh pháp lý và sự công nhận về mặt trí tuệ. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "việc viết tác phẩm", "quyền tác giả" hoặc "phong cách viết". Người học cần phân biệt rõ giữa việc tạo ra nội dung và quyền sở hữu hợp pháp đối với nội dung đó.
Ý nghĩa
Danh từviệc viết tác phẩm
Việc đã viết một cuốn sách, bài báo hoặc một tác phẩm viết khác
Danh từquyền tác giả
Quyền pháp lý được công nhận là người sáng tạo ra một tác phẩm, thường liên quan đến bản quyền và sở hữu trí tuệ
Từ liên quan
compositioncreationoriginationwritingauthorwriterscribecreatoreditorpublishermanuscripttextbooknovelessayarticlepoemscriptcopyrightintellectual propertypatentplagiarismattributioncreditcitationbibliographyreferenceghostwritercoauthorliteraryliteratureproseversenarrativestoryplotdraftrevisioneditingproofreadingpublicationpressjournalvolumechapterparagraphsentencewordvocabularystyletonevoicegenrefictionnonfictionbiographyautobiographymemoirthesisdissertationtreatisepamphletblogcolumnistpseudonymsignatureownershiporiginsourceinvention