acquit
tuyên trắng án / thể hiện
Ngoại động từverb (reflexive)
Quá khứ: acquittedPhân từ 2: acquittedV-ing: acquitting
acquit trong ngữ cảnh pháp lý mang nghĩa là tuyên trắng án, tức là tòa án chính thức xác nhận một người không có tội. Điều quan trọng cần lưu ý là acquit không đơn thuần là việc kết thúc một vụ án, mà là một phán quyết cụ thể khẳng định sự vô tội của bị cáo. Nó khác với release (phóng thích), vì một người có thể được phóng thích vì lý do nhân đạo hoặc bảo lãnh nhưng chưa chắc đã được tuyên trắng án.
Ví dụ: The jury acquitted him of all charges (Bồi thẩm đoàn đã tuyên trắng án cho anh ta đối với mọi cáo buộc).
Ý nghĩa
Ngoại động từtuyên trắng án
[~ someone of something]
Tuyên bố chính thức trước tòa rằng một người không có tội đối với tội danh mà họ bị cáo buộc