toluene
toluen
[U] Không đếm được
toluene là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon thơm, được biết đến rộng rãi trong hóa học công nghiệp. Đối với người học tiếng Anh chuyên ngành hóa học, cần lưu ý rằng toluene thường được gọi là methylbenzene trong danh pháp IUPAC. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được giữ nguyên là toluen hoặc toluol.
Used to describe the chemical substance in bulk, such as when measuring a volume of toluene in a beaker.
Ý nghĩa
Danh từtoluen
Một hydrocarbon lỏng, không màu, dễ cháy, được sử dụng chủ yếu làm dung môi công nghiệp và trong sản xuất nhựa
The lab technician used toluene to dissolve the organic residue.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã sử dụng `toluen` để hòa tan cặn hữu cơ.