D
Dicread
HomeDictionarySswoop

swoop

sà xuống / vồ lấy / cú sà / cuộc đột kích
Nội động từNgoại động từDanh từ
Quá khứ: swoopedPhân từ 2: swoopedV-ing: swooping

Ý nghĩa

Nội động từsà xuống
[~ down]

Hạ thấp độ cao nhanh chóng trong không trung theo một đường cong, thường là để tấn công hoặc vồ lấy thứ gì đó

"The hawk began to swoop down from the tree to catch the mouse."

Con diều hâu bắt đầu sà xuống phía con chuột đồng.

Ngoại động từvồ lấy
[~ someone/something]

Lao xuống đột ngột và nhanh chóng để bắt hoặc tấn công một người hoặc một vật

"The police swooped the suspects in a coordinated early morning raid."

Con đại bàng đã vồ lấy một con cá từ mặt hồ.

Danh từcú sà

Một chuyển động đi xuống đột ngột trong không trung, đặc biệt là bởi một loài chim săn mồi

"The eagle made a graceful swoop before hitting the water."

Con chim ưng đã thực hiện một cú sà bất ngờ để bắt con mồi.

Danh từcuộc đột kích

Một cuộc tấn công hoặc cuộc đột kích bất ngờ và nhanh chóng, thường là để bắt giữ ai đó hoặc thu giữ thứ gì đó

"The sudden swoop of the military forces caught the enemy by surprise."

Cảnh sát đã thực hiện một cuộc đột kích vào hang ổ nghi là nơi buôn bán ma túy.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error