skip
skip mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ hành động vật lý đến việc lược bỏ thông tin. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa việc "bỏ qua" một cách chủ động và việc "trốn" một nghĩa vụ nào đó.
Sắc thái về sự lược bỏ và bỏ qua
Trong ngữ cảnh hàng ngày, skip thường dùng để chỉ việc không thực hiện một hoạt động thường lệ hoặc bỏ qua một phần của quy trình để tiết kiệm thời gian hoặc vì không muốn làm. Ví dụ, skip breakfast (bỏ bữa sáng) hay skip a class (trốn học). Cần phân biệt skip với ignore (phớt lờ); trong khi ignore là cố tình không chú ý đến điều gì đó đang hiện hữu, thì skip là nhảy cóc qua một bước hoặc một giai đoạn để tiến thẳng đến phần tiếp theo.
Sắc thái về chuyển động và kỹ thuật
Khi nói về vận động, skip mô tả một kiểu đi nhảy nhót, vui vẻ (nhảy chân sáo). Trong lĩnh vực âm thanh hoặc video, skip dùng để chỉ hành động tua nhanh hoặc nhảy qua một đoạn nội dung. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh đặc thù như ném đá trên mặt nước, skip mô tả hành động làm cho viên đá nảy lên nhiều lần.
Lưu ý về từ vựng
Người học cần cẩn thận để không nhầm lẫn skip với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau:
miss: Thường dùng khi bạn bỏ lỡ điều gì đó ngoài ý muốn (ví dụ: miss the bus - lỡ chuyến xe), trong khi skip thường mang tính chủ động (ví dụ: skip the bus - chủ động không đi xe buýt).
omit: Mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết để chỉ việc lược bỏ một chi tiết hoặc thông tin trong văn bản.
SHORT_MEANINGS|bỏ qua|nhảy chân sáo|trốn học|tua nhanh|ném đá nhảy
Ý nghĩa
Di chuyển về phía trước bằng những bước ngắn, nhún nhảy và nhảy lò cò
"The children were skipping along the garden path."
Lũ trẻ đang nhảy chân sáo dọc theo lối đi trong vườn.
Lược bỏ hoặc không thực hiện điều gì đó đã được lên kế hoạch hoặc mong đợi
"I decided to skip breakfast this morning to save time."
Tôi quyết định bỏ qua bữa sáng sáng nay để tiết kiệm thời gian.
Di chuyển nhanh qua một phần của bản ghi âm hoặc một đoạn văn bản
"You can skip the introduction and go straight to chapter one."
Bạn có thể nhảy cóc phần giới thiệu và đi thẳng đến chương một.
Nhảy qua một sợi dây đang được quay bằng tay
"The students spent their lunch break skipping in the playground."
Các học sinh dành giờ nghỉ trưa để nhảy dây trong sân chơi.
Một thùng chứa hở cỡ lớn dùng để đựng xà bần hoặc rác thải tại công trường xây dựng
"The contractor hired a skip to remove all the old bricks."
Nhà thầu đã thuê một thùng rác công trình để dọn sạch tất cả những viên gạch cũ.
Một bước nhảy ngắn, nhún nhảy hoặc một chuỗi các bước như vậy
"She gave a little skip of joy when she heard the news."
Cô ấy khẽ nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin tức.