polyp
polyp là một thuật ngữ chuyên môn được sử dụng trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau: y khoa và sinh học biển. Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn, mặc dù cả hai đều mô tả những cấu trúc có hình dạng nhô ra hoặc hình trụ.
Ý nghĩa
Một khối u thịt nhỏ nhô ra từ niêm mạc, thường tìm thấy trong đại tràng hoặc hốc mũi, có thể là lành tính hoặc tiền ung thư
The doctor removed a small polyp from the patient's colon during the colonoscopy.
Bác sĩ đã loại bỏ một polyp nhỏ từ đại tràng của bệnh nhân trong quá trình nội soi đại tràng.
Một loài động vật không xương sống biển cố định, chẳng hạn như san hô hoặc hải quỳ, đặc trưng bởi cơ thể hình trụ với một cái miệng được bao quanh bởi các xúc tu
The coral reef is composed of millions of tiny polyps that secrete calcium carbonate to build their skeletons.
Rạn san hô được cấu tạo từ hàng triệu polyp nhỏ tiết ra canxi cacbonat để xây dựng khung xương của chúng.