polka
điệu polka / họa tiết chấm bi / nhảy polka
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: polkasQuá khứ: polkaedPhân từ 2: polkaedV-ing: polkaing
polka là một từ đa nghĩa, được sử dụng chủ yếu trong hai lĩnh vực hoàn toàn khác nhau là âm nhạc/khiêu vũ và thời trang. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa một hành động vận động và một đặc điểm hình ảnh.
Countable when referring to a specific dance piece or a single dot on a fabric. Uncountable when referring to the general style of dance or the pattern as a whole.
Ý nghĩa
Danh từđiệu polka
Một điệu nhảy sôi động của người Bô-hê-mi trong nhịp 2/4
Danh từhọa tiết chấm bi
Một kiểu hoa văn trên vải bao gồm các dấu chấm cách đều nhau