alive
alive chủ yếu được dùng để mô tả trạng thái sinh học, tức là một sinh vật vẫn còn thở và chưa chết. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "còn sống". Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng alive là một tính từ đặc biệt (predicative adjective), nghĩa là nó thường đứng sau động từ nối như be hoặc feel và không bao giờ đứng trực tiếp trước danh từ.
Phân biệt với các từ tương tự
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa alive và live. Mặc dù cả hai đều liên quan đến sự sống, nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau:
alive chỉ trạng thái không bị chết. Ví dụ: The plant is still alive (Cây vẫn còn sống). Bạn không thể nói an alive plant.
live (phát âm là /laɪv/) là tính từ đứng trước danh từ để chỉ những thứ đang sống hoặc được truyền hình trực tiếp. Ví dụ: a live animal (một con vật còn sống) hoặc a live broadcast (một buổi phát sóng trực tiếp).
Ngoài ra, cần phân biệt alive với living. Trong khi alive nhấn mạnh vào việc "chưa chết", thì living thường dùng để phân loại các sinh vật có sự sống nói chung hoặc mô tả một lối sống cụ thể. Ví dụ: living creatures (các sinh vật sống) hoặc a living legend (một huyền thoại sống).
Nghĩa bóng và sắc thái biểu cảm
Khi không dùng cho sinh học, alive mang nghĩa bóng để chỉ sự sôi động, tràn đầy năng lượng hoặc cảm giác hưng phấn tột độ. Trong ngữ cảnh này, nó mô tả một trạng thái tinh thần tích cực, khiến con người cảm thấy mình đang thực sự tận hưởng cuộc sống.
Ví dụ: I feel most alive when I am traveling (Tôi cảm thấy mình tràn đầy sức sống nhất khi đi du lịch).
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "sống động", "tràn đầy sức sống" thay vì dịch sát nghĩa là "còn sống" để đảm bảo sự tự nhiên.