manlike
/ˈmanlʌɪk/
Từ này mô tả một đặc điểm mô phỏng hoặc tương tự như đàn ông, thường tập trung vào các thuộc tính vật lý như vóc dáng, giọng nói hoặc sức mạnh. So với từ masculine (nam tính) vốn đề cập đến bản sắc vốn có hoặc vai trò xã hội, thì manlike thiên về mô tả vẻ bề ngoài hoặc hành vi hơn.
Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa trung lập (khi mô tả một bức tượng hoặc một loài động vật) hoặc mang sắc thái hơi tiêu cực khi dùng để mô tả một người phụ nữ, gợi ý về sự thiếu hụt những nét nữ tính truyền thống. Nó mang hàm ý về sự mô phỏng—một thứ gì đó "giống" đàn ông nhưng thực tế có thể không phải là nam giới.
Ý nghĩa
Có những đặc điểm, ngoại hình hoặc phẩm chất thường gắn liền với nam giới
"The statue had a rugged, manlike physique that commanded attention."
Bức tượng có một vóc dáng vạm vỡ, giống đàn ông, tạo nên một vẻ uy nghiêm thu hút sự chú ý.