D
Dicread
HomeDictionaryLlob

lob

loạt bóng bổng / đánh bổng / cú đánh bổng
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: lobsQuá khứ: lobbedPhân từ 2: lobbedV-ing: lobbing

Ý nghĩa

Ngoại động từloạt bóng bổng
[~ something]

Ném hoặc đánh một quả bóng theo một đường cung cao để nó rơi thẳng xuống

"The tennis player managed to lob the ball over her opponent's head."

Tay vợt quần vợt đã xoáy quả bóng bổng qua đầu đối thủ.

Nội động từđánh bổng

Ném hoặc đánh một quả bóng theo một đường cung cao

"The player lobbed the ball high into the air to gain time."

Anh ấy nhẹ nhàng đánh bổng quả bóng về phía đồng đội.

Danh từcú đánh bổng

Một quả bóng được ném hoặc đánh theo một đường cung cao

"The match ended with a perfectly placed lob."

Trận đấu kết thúc bằng một cú đánh bổng được đặt vị trí hoàn hảo.

Từ liên quan

Last Updated: June 12, 2026Report an Error