gesso
sơn lót gesso / phủ sơn lót gesso
Danh từNgoại động từ
V-ing: gessoing
Ý nghĩa
Danh từsơn lót gesso
Một hỗn hợp sơn trắng bao gồm chất kết dính, phấn và sắc tố được dùng để chuẩn bị bề mặt trước khi vẽ
"The artist applied several layers of gesso to the wooden panel."
Họa sĩ đã phủ ba lớp sơn lót gesso lên tấm bảng gỗ trước khi bắt đầu vẽ chân dung.
Ngoại động từphủ sơn lót gesso
[~ something]
Chuẩn bị một bề mặt để vẽ bằng cách phủ một lớp sơn lót gesso
"She spent the morning gessoing the canvas to ensure a smooth finish."
Cô ấy đã dành cả buổi sáng để phủ sơn lót gesso lên khung vải để đảm bảo bề mặt hoàn thiện được nhẵn mịn.