fricative
Thuật ngữ này thuộc lĩnh vực chuyên sâu về ngôn ngữ học và ngữ âm học. Nó mô tả một cơ chế vận động cụ thể của miệng và họng, khi luồng không khí không bị chặn hoàn toàn mà bị ép qua một khe hẹp, tạo ra tiếng ma sát có thể nghe thấy được. Từ này mang sắc thái kỹ thuật và chuyên môn, được các nhà ngôn ngữ học dùng để phân loại âm thanh dựa trên cách phát âm.
Trong khi âm tắc tạo ra sự giải phóng luồng hơi đột ngột, thì âm xát lại đặc trưng bởi một luồng hơi kéo dài liên tục. Điều này tạo ra cảm giác âm thanh giống như tiếng rít hoặc tiếng rè đều đặn, giúp phân biệt rõ rệt với những âm bật như chữ p hoặc b.
Used to count individual speech sounds within a language, such as identifying the three different fricatives in a specific word.
Ý nghĩa
Một phụ âm được tạo ra bằng cách đẩy luồng không khí đi qua một khe hẹp trong khoang miệng, tạo ra âm thanh rít
"The letter s is a classic example of a voiceless fricative."
Chữ cái `s` là một ví dụ điển hình về âm xát không hữu thanh.