firstborn
Thuật ngữ này mang đậm sức nặng của truyền thống và sự kỳ vọng. Nó thường gợi lên hình ảnh về quyền trưởng tử, nơi đứa con cả sẽ thừa hưởng nhiều trách nhiệm, quyền hạn hoặc tài sản nhất. Từ này hàm chứa một cảm giác về sự ưu tiên và vai trò dẫn dắt, điều này tạo nên sự khác biệt so với cách gọi đơn thuần là con cả.
Trong các bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, từ này gợi ý về một địa vị thiêng liêng hoặc được chỉ định sẵn. firstborn mang sắc thái trang trọng và nghiêm cẩn hơn so với từ eldest, thường xuất hiện trong các ghi chép gia phả hoặc các câu chuyện trong kinh thánh để nhấn mạnh thứ tự sinh đặc biệt, điều vốn quyết định vai trò của một người trong hệ thống phân cấp gia đình.
Used when referring to a specific person who holds the position of the first child.
Ý nghĩa
Đứa con đầu tiên được sinh ra bởi một người hoặc một cặp vợ chồng
"She is the firstborn of three siblings."
Cô ấy là con đầu lòng trong số ba anh chị em.
Được sinh ra đầu tiên trong số các con
"He inherited the estate as the firstborn son."
Anh ấy được thừa kế gia sản với tư cách là con trai trưởng.