feminist
Thuật ngữ này mang đậm sắc thái chính trị và xã hội, với ý nghĩa thay đổi đáng kể tùy thuộc vào góc nhìn của người nói. Theo nghĩa tích cực, từ này gợi lên hình ảnh về sự giải phóng, quyền tự quyết và việc xóa bỏ các rào cản hệ thống để đảm bảo công bằng cho phụ nữ.
Ngược lại, theo nghĩa tiêu cực hoặc chỉ trích, từ này đôi khi được dùng để ám chỉ một thái độ hung hăng hoặc bài trừ nam giới. Chính sự đối lập này khiến từ feminist trở thành tâm điểm của những căng thẳng văn hóa, chuyển dịch từ một mô tả về niềm tin triết học sang một nhãn dán về bản sắc hoặc khuynh hướng chính trị.
Referring to individual people who hold these beliefs.
Ý nghĩa
Người ủng hộ hoặc vận động cho sự bình đẳng về quyền lợi và cơ hội giữa phụ nữ và nam giới
"She has been a dedicated feminist since her college days."
Cô ấy đã là một nhà nữ quyền tận tụy kể từ những ngày còn học đại học.
Liên quan đến hoặc ủng hộ lý thuyết nữ quyền
"The organization published a feminist critique of the legal system."
Tổ chức này đã công bố một bài phê bình hệ thống pháp luật dưới góc nhìn nữ quyền.