explanatory
giải thích / biện minh
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từgiải thích
Có tác dụng giải thích hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn
"The manual includes an explanatory section to help new users."
Cuốn hướng dẫn bao gồm một phần giải thích để giúp người dùng mới thiết lập thiết bị.
biện minh
Nhằm cung cấp lý do hoặc sự biện minh cho một hành động hoặc một tình huống
Công ty đã đưa ra một tuyên bố giải thích về sự thay đổi lãnh đạo đột ngột.