dismal
u ám / ảm đạm / tồi tệ
Tính từ
So sánh hơn: more dismalSo sánh nhất: most dismal
dismal mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, diễn tả một trạng thái tuyệt vọng, u ám hoặc thất bại thảm hại. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mô tả cảm xúc, thời tiết hoặc chất lượng của một sự việc.
Ý nghĩa
Tính từu ám
Gây ra cảm giác tuyệt vọng hoặc cực kỳ buồn bã
"The refugees faced a dismal future in the camps."
Những người tị nạn phải đối mặt với một tương lai u ám trong các trại tập trung.
Tính từảm đạm
Thiếu sự tươi sáng hoặc vui vẻ, đặc biệt là khi nói về thời tiết hoặc ánh sáng
"The rainy afternoon was dismal and grey."
Buổi chiều mưa thật ảm đạm và xám xịt.
Tính từtồi tệ
Rất kém về chất lượng, hiệu suất hoặc số lượng
"The team's performance during the first half was absolutely dismal."
Màn trình diễn của đội trong hiệp một hoàn toàn tồi tệ.