D
Dicread
HomeDictionaryCcondo

condo

căn hộ chung cư / tòa nhà chung cư
Danh từ
Số nhiều: condos

Ý nghĩa

Danh từcăn hộ chung cư

Một đơn vị nhà ở trong một tòa nhà hoặc khu phức hợp mà trong đó các đơn vị riêng lẻ được sở hữu bởi các cá nhân khác nhau thay vì được thuê từ một chủ nhà duy nhất

"He bought a luxury condo overlooking the city skyline."

Anh ấy vừa mua một căn hộ chung cư cao cấp ở trung tâm thành phố Chicago.

tòa nhà chung cư

Một tòa nhà hoặc khu phức hợp chứa nhiều đơn vị nhà ở được sở hữu riêng lẻ

Tòa nhà chung cư mới nằm ngay sát bờ sông.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error