spool
ống chỉ / quấn vào suốt
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: spoolsQuá khứ: spooledPhân từ 2: spooledV-ing: spooling
spool chủ yếu được dùng để chỉ một vật dụng hình trụ dùng để lưu trữ các loại sợi dài như chỉ khâu, dây điện hoặc phim ảnh. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "ống chỉ", "cuộn dây" hoặc "suốt". Điểm mấu chốt là spool nhấn mạnh vào cái lõi hình trụ cứng mà sợi vật liệu được quấn xung quanh, khác với roll (cuộn) thường dùng cho những vật liệu tự hỗ trợ cấu trúc hoặc không có lõi cứng rõ rệt (ví dụ: a roll of toilet paper - một cuộn giấy vệ sinh).
Ý nghĩa
Danh từống chỉ
Một thiết bị hình trụ hoặc suốt mà chỉ, dây hoặc phim được quấn quanh