D
Dicread
HomeDictionaryBbustle

bustle

sự hối hả / tất bật / tùng váy / giục giã
Danh từNội động từNgoại động từ
Quá khứ: bustledPhân từ 2: bustledV-ing: bustling

Ý nghĩa

Danh từsự hối hả

Hoạt động sôi nổi và sự di chuyển ồn ào, thường thấy ở những nơi đông đúc

"The bustle of the city center can be overwhelming for tourists."

Sự hối hả của trung tâm thành phố có thể khiến khách du lịch cảm thấy choáng ngợp.

Nội động từtất bật
[~ about][~ around]

Di chuyển hoặc hành động với nhiều năng lượng và tốc độ, thường theo cách vội vã hoặc ồn ào

"She bustled about the kitchen preparing the holiday feast."

Cô ấy tất bật trong bếp để chuẩn bị bữa tiệc ngày lễ.

Danh từtùng váy

Một loại nội y đệm được mặc để làm phồng phần sau váy của phụ nữ, phổ biến vào cuối thế kỷ 19

"The Victorian gown was supported by a stiffly wired bustle."

Chiếc váy thời Victoria được nâng đỡ bởi một chiếc tùng váy cứng.

Ngoại động từgiục giã
[~ something]

Di chuyển thứ gì đó một cách nhanh chóng và năng nổ từ nơi này sang nơi khác

"The seamstress had to bustle the long train of the dress for the wedding reception."

Anh ấy giục giã lũ trẻ lên xe trước khi trời bắt đầu mưa.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error