bustle
Ý nghĩa
Hoạt động sôi nổi và sự di chuyển ồn ào, thường thấy ở những nơi đông đúc
"The bustle of the city center can be overwhelming for tourists."
Sự hối hả của trung tâm thành phố có thể khiến khách du lịch cảm thấy choáng ngợp.
Di chuyển hoặc hành động với nhiều năng lượng và tốc độ, thường theo cách vội vã hoặc ồn ào
"She bustled about the kitchen preparing the holiday feast."
Cô ấy tất bật trong bếp để chuẩn bị bữa tiệc ngày lễ.
Một loại nội y đệm được mặc để làm phồng phần sau váy của phụ nữ, phổ biến vào cuối thế kỷ 19
"The Victorian gown was supported by a stiffly wired bustle."
Chiếc váy thời Victoria được nâng đỡ bởi một chiếc tùng váy cứng.
Di chuyển thứ gì đó một cách nhanh chóng và năng nổ từ nơi này sang nơi khác
"The seamstress had to bustle the long train of the dress for the wedding reception."
Anh ấy giục giã lũ trẻ lên xe trước khi trời bắt đầu mưa.