D
Dicread
HomeDictionaryBbookshelf

bookshelf

kệ sách
Danh từ
Số nhiều: bookshelves

Ý nghĩa

Danh từkệ sách

Một món đồ nội thất có các ngăn ngang dùng để lưu trữ sách

"She organized her bookshelf by genre and author."

Cô ấy sắp xếp bộ sưu tập của mình trên một chiếc kệ sách bằng gỗ gụ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error