D
Dicread
Trang chủTừ điểnFflashlight

flashlight

đèn pin
Danh từ
Số nhiều: flashlights

flashlight dùng để chỉ một thiết bị chiếu sáng cầm tay nhỏ gọn, chạy bằng pin. Trong tiếng Việt, từ này được dịch phổ biến nhất "đèn pin".

Sự khác biệt về thuật ngữ theo vùng miền

Một điểm quan trọng người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Mỹ tiếng Anh Anh. Trong khi người Mỹ sử dụng flashlight, thì người Anh lại sử dụng từ torch để chỉ cùng một vật dụng này. Việc sử dụng sai từ trong ngữ cảnh cụ thể của từng quốc gia thể gây nhầm lẫn, trong tiếng Anh Mỹ, torch thường gợi liên tưởng đến một ngọn đuốc lửa truyền thống hơn một thiết bị điện tử.

dụ: I need a flashlight to see in the dark (Tôi cần một chiếc đèn pin để nhìn trong bóng tối) — Phổ biến tại Mỹ.
dụ: I need a torch to see in the dark (Tôi cần một chiếc đèn pin để nhìn trong bóng tối) — Phổ biến tại Anh.

Ngữ cảnh sử dụng kết hợp từ

flashlight thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, khi mất điện hoặc khi đi ngoại, thám hiểm hang động. Khi tả hành động sử dụng đèn pin, người ta thường dùng động từ shine (chiếu) hoặc point (hướng về phía).

shine a flashlight on something: chiếu đèn pin vào vật đó.
point the flashlight toward the exit: hướng đèn pin về phía lối thoát.

Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ đếm được, vậy bạn cần sử dụng mạo từ a hoặc the, hoặc dùng dạng số nhiều flashlights khi nói về nhiều chiếc đèn pin.

Ý nghĩa

Danh từđèn pin

Một nguồn sáng nhỏ, cầm tay, chạy bằng điện

He used a flashlight to find his keys in the dark.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi