D
Dicread
Trang chủTừ điểnZzany

zany

kỳ quặc
Tính từ
So sánh hơn: zanierSo sánh nhất: zaniest

zany tả một kiểu hài hước không theo quy chuẩn, thường gắn liền với sự cuồng nhiệt, ồn ào những hành động kỳ quặc, giống như một chú hề. Điểm mấu chốt của từ này sự năng động tính chất gây bất ngờ; không chỉ đơn thuần "lạ" sự "lạ" một cách đầy năng lượng nhằm mục đích gây cười.

Sự khác biệt với các từ tương đồng

Người học tiếng Anh cần phân biệt zany với một số từ nghĩa gần giống để tránh dùng sai ngữ cảnh:

eccentric: Cũng nghĩa kỳ quặc, nhưng eccentric thường tả tính cách hoặc thói quen lạ lùng của một nhân trong cuộc sống hàng ngày, mang sắc thái tĩnh hơn không nhất thiết phải nhằm mục đích gây cười hay mang tính trình diễn như zany.
wacky: Từ này rất gần với zany, nhưng wacky thiên về sự ngớ ngẩn, phi . Trong khi đó, zany nhấn mạnh hơn vào sự cuồng nhiệt phong cách biểu diễn sôi nổi.
silly: Mang nghĩa ngớ ngẩn hoặc khờ khạo, đôi khi hàm ý tiêu cực hoặc trẻ con, trong khi zany thường được dùng như một lời khen cho sự sáng tạo trong hài hước.

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

zany thường được dùng để tả các chương trình giải trí, diễn viên hài hoặc những tình huống hỗn loạn một cách vui nhộn. dụ, một bộ phim hoạt hình với những tình tiết phi nhịp độ nhanh sẽ được gọi a zany comedy (một bộ phim hài kỳ quặc).

Đúng: The party was full of zany costumes. (Bữa tiệc tràn ngập những bộ trang phục kỳ quặc/hài hước.)
Sai: Sử dụng zany để tả một người trầm mặc nhưng sở thích lạ (trong trường hợp này nên dùng eccentric).

Về mặt ngữ pháp, zany đóng vai trò một tính từ không dạng so sánh hơn hay so sánh nhất phổ biến trong văn nói hàng ngày.

Ý nghĩa

Tính từkỳ quặc

Hài hước một cách lập dị, không theo quy chuẩn, hoặc giống như một chú hề theo cách thường ồn ào hoặc cuồng nhiệt

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi