wild
/waɪld/
Hình ảnh trung tâm của wild là sự thiếu vắng: thiếu sự kiểm soát của con người, thiếu các ranh giới hoặc sự thuần hóa. Từ này gợi lên cảm giác về một nguồn năng lượng thô, chưa được khai phá và không thể đoán trước.
Khi dùng cho thiên nhiên, nó mang hàm ý trung lập hoặc tích cực về sự thuần khiết và tự do, mặc dù trong một số ngữ cảnh, nó lại ám chỉ sự nguy hiểm hoặc khắc nghiệt (như trong cụm the wilds).
Khi mô tả hành vi của con người, ý nghĩa chuyển sang trạng thái cảm xúc đạt đỉnh điểm. Nó diễn tả trạng thái mà các rào cản xã hội và sự e dè bị loại bỏ, thường gắn liền với sự phấn khích, hỗn loạn hoặc đam mê.
Trong ngữ cảnh về ý tưởng hoặc phỏng đoán, nó ngụ ý một sự mạo hiểm. Điều này cho thấy sự thiếu hụt bằng chứng, nghiêng về phía điều khó xảy ra hoặc mang tính tưởng tượng hơn là logic.
Countable when referring to a specific wild area or region. Uncountable when referring to the general state of being uninhabited or the concept of nature.
Ý nghĩa
Sống hoặc phát triển trong trạng thái tự nhiên; không được thuần hóa hoặc trồng trọt
Thiếu kỷ luật hoặc sự kiềm chế; không kiểm soát được và nồng nhiệt
Được tạo ra bởi trí tưởng tượng không kiềm chế; kỳ quái hoặc khó có thể xảy ra