vascularization
vascularization là một thuật ngữ chuyên môn trong y sinh học, mô tả quá trình phát triển của các mạch máu mới hoặc mật độ phân bố của hệ thống mạch máu trong một vùng mô cụ thể. Khác với khái niệm lưu thông máu thông thường, từ này nhấn mạnh vào cấu trúc và sự hiện diện vật lý của mạng lưới mạch máu.
Đặc điểm sinh học và ứng dụng
Trong y học, vascularization đóng vai trò then chốt trong quá trình chữa lành vết thương và tái tạo mô. Một mô có mức độ vascularization cao nghĩa là nó được cung cấp oxy và dưỡng chất dồi dào, giúp đẩy nhanh tốc độ hồi phục. Ngược lại, tình trạng thiếu hụt sự hình thành mạch máu có thể dẫn đến hoại tử mô hoặc chậm lành vết thương.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Cần phân biệt vascularization với perfusion (sự tưới máu). Trong khi vascularization tập trung vào việc hình thành và tồn tại của các mạch máu (cấu trúc), thì perfusion lại đề cập đến quá trình máu thực sự chảy qua các mạch đó để nuôi dưỡng mô (chức năng). Ví dụ, một vùng mô có thể có sự hình thành mạch máu (vascularization) nhưng nếu bị tắc nghẽn, nó sẽ không có sự tưới máu (perfusion) hiệu quả.
Ý nghĩa
Ví dụ
Vascularization is key.
Sự hình thành mạch máu là yếu tố then chốt.
Chúng tôi quan sát thấy sự hình thành mạch máu nhanh chóng ở đây.
Bệnh nhân cần sự hình thành mạch máu tốt hơn để hồi phục.
Sự hình thành mạch máu kém có thể dẫn đến hoại tử mô.
Phòng thí nghiệm đã nghiên cứu sự hình thành mạch máu ở phôi thai.
Angiogenesis is the primary driver of tumor vascularization.
Quá trình tạo mạch là tác nhân chính thúc đẩy sự hình thành mạch máu của khối u.
Bản báo cáo chi tiết về sự hình thành mạch máu của mảnh ghép.
Historical studies analyzed the vascularization of ancient fossils.
Các nghiên cứu lịch sử đã phân tích sự hình thành mạch máu của các hóa thạch cổ đại.