upheaval
biến động / sự nâng lên
Danh từ
Số nhiều: upheavals
upheaval mang sắc thái về một sự thay đổi mang tính chấn động, đột ngột và thường gây ra sự xáo trộn lớn. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "sự thay đổi" mà nhấn mạnh vào tính chất dữ dội, làm đảo lộn trật tự vốn có.
Ý nghĩa
Danh từbiến động
Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đột ngột và dữ dội đối với một điều gì đó, thường là tình hình xã hội, chính trị hoặc cá nhân
The country experienced significant political upheaval after the coup.