D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcataclysm

cataclysm

thảm họa / biến cố lớn
Danh từ
Số nhiều: cataclysms

cataclysm mang sắc thái cực kỳ mạnh mẽ, dùng để tả những sự kiện sức tàn phá khủng khiếp hoặc những thay đổi mang tính bước ngoặt, không thể đảo ngược. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này được dịch "thảm họa" hoặc "biến cố lớn". Điểm mấu chốt cataclysm không chỉ đơn thuần một tai nạn hay sự cố nhỏ, một sự kiện làm thay đổi hoàn toàn diện mạo của một khu vực hoặc một hệ thống.

Phân biệt sắc thái sử dụng

Khi nói về thiên nhiên, cataclysm gợi lên hình ảnh của những thảm họa quy lớn như siêu núi lửa phun trào hoặc đại hồng thủy, khác với disaster (thảm họa) vốn phạm vi rộng hơn thể dùng cho những sự việc ít nghiêm trọng hơn. dụ, một vụ hỏa hoạn nhỏ thể một disaster đối với một gia đình, nhưng không bao giờ được gọi một cataclysm.

Trong bối cảnh hội hoặc chính trị, cataclysm tả một biến cố lớn gây ra sự sụp đổ hoặc tái cấu trúc toàn diện. mang tính chất quyết liệt gây sốc hơn nhiều so với crisis (khủng hoảng). Một cuộc khủng hoảng kinh tế thể kéo dài âm , nhưng một cataclysm chính trị thường xảy ra đột ngột quét sạch trật tự .

Dùng cataclysm cho một lỗi sai trong công việc: "The typo in the report was a cataclysm." (Sai mức độ quá nghiêm trọng).
Dùng cataclysm cho sự sụp đổ của một đế chế: "The fall of the empire was a political cataclysm." (Đúng đây một biến cố lớn làm thay đổi lịch sử).

Lưu ý về từ vựng ngữ pháp

Người học cần phân biệt cataclysm (danh từ) với cataclysmic (tính từ). Khi muốn tả tính chất của sự kiện, hãy sử dụng dạng tính từ. Về mặt ngữ pháp, đây một danh từ đếm được, nhưng thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, học thuật hoặc báo chí chính luận để nhấn mạnh quy khủng khiếp của sự việc.

Ý nghĩa

Danh từthảm họa

Một sự kiện đột ngột và dữ dội gây ra sự phá hủy hoặc biến động lớn trên quy mô rộng

The earthquake was a cataclysm that leveled entire cities.

Danh từbiến cố lớn

Một sự thay đổi đột ngột và quyết liệt trong hệ thống xã hội, chính trị hoặc kinh tế

The revolution was a political cataclysm that reshaped the nation's governance.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi