undertake
đảm nhận / cam kết
Ngoại động từ
Quá khứ: undertookPhân từ 2: undertakenV-ing: undertaking
undertake mang sắc thái trang trọng và quyết đoán, thường được dùng trong bối cảnh công việc, pháp lý hoặc các dự án quy mô lớn. Khi một người undertake một điều gì đó, họ không chỉ đơn thuần là bắt đầu làm, mà còn ngầm định một lời hứa hoặc sự cam kết sẽ chịu trách nhiệm hoàn thành công việc đó đến cùng. Điều này tạo ra sự khác biệt rõ rệt với từ start hay begin, vốn chỉ đơn thuần mô tả thời điểm khởi đầu mà không nhấn mạnh vào trách nhiệm hay sự cam kết.
Ý nghĩa
Ngoại động từđảm nhận
[~ something]
Cam kết và bắt đầu một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc một hành trình cụ thể
The government decided to undertake a comprehensive review of the tax system.