D
Dicread
Trang chủTừ điểnUunderline

underline

gạch chân / nhấn mạnh / dấu gạch chân
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: underlinedPhân từ 2: underlinedV-ing: underlining

underline mang hai lp nghĩa chính: mt là hành động vt lý (vmt đường kdưới chữ) và hai là ý nghĩa bóng (nhn mnh mt stht hoc tm quan trng). Đối vi người hc tiếng Vit, đim cn lưu ý là schuyn đổi linh hot gia nghĩa đen và nghĩa bóng trong các văn bn hc thut hoc báo chí.

Ý nghĩa

Ngoại động từgạch chân
[~ something]

Vẽ một đường thẳng dưới một từ hoặc cụm từ, thường là để làm cho nó nổi bật hoặc biểu thị sự quan trọng

Please underline the key terms in the text.

Ngoại động từnhấn mạnh
[~ something]

Nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó hoặc làm cho một quan điểm trở nên rõ ràng và hiển nhiên hơn

The recent crisis serves to underline the need for urgent reform.

Danh từdấu gạch chân

Một đường kẻ được vẽ dưới một từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh hoặc dùng làm dấu hiệu

The teacher circled the error and added an underline for clarity.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi