underline
gạch chân / nhấn mạnh / dấu gạch chân
Ngoại động từDanh từ
Quá khứ: underlinedPhân từ 2: underlinedV-ing: underlining
underline mang hai lớp nghĩa chính: một là hành động vật lý (vẽ một đường kẻ dưới chữ) và hai là ý nghĩa bóng (nhấn mạnh một sự thật hoặc tầm quan trọng). Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí.
Ý nghĩa
Ngoại động từgạch chân
[~ something]
Vẽ một đường thẳng dưới một từ hoặc cụm từ, thường là để làm cho nó nổi bật hoặc biểu thị sự quan trọng
Ngoại động từnhấn mạnh
[~ something]
Nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó hoặc làm cho một quan điểm trở nên rõ ràng và hiển nhiên hơn