subscribe
đăng ký / tán thành / ký tên
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: subscribedPhân từ 2: subscribedV-ing: subscribing
subscribe mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ việc thực hiện một giao dịch thương mại đến việc bày tỏ sự đồng thuận về mặt tư tưởng. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc dịch từ này một cách máy móc sang một nghĩa duy nhất, trong khi thực tế nó vận hành linh hoạt trong cả môi trường kỹ thuật số và văn bản chính thức.
Ý nghĩa
Ngoại động từđăng ký
[~ to something][~ to a service]
Trả một khoản phí định kỳ để nhận một sản phẩm hoặc dịch vụ thường xuyên
Nội động từtán thành
[~ to something]
Đồng ý hoặc ủng hộ một quan điểm, lý thuyết hoặc niềm tin