sprite
sprite là một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái huyền bí, kỹ thuật hoặc khoa học. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa nghĩa trong văn hóa dân gian và nghĩa trong công nghệ thông tin.
Ý nghĩa
Một yêu tinh, tiên hoặc sinh vật siêu nhiên nhỏ bé khác có năng lực ma thuật
The forest was said to be inhabited by a mischievous sprite.
Một hình ảnh đồ họa hoặc hoạt ảnh hai chiều nhỏ được sử dụng trong trò chơi máy tính và giao diện người dùng đồ họa
Ví dụ
Một yêu tinh nước nhỏ bé nhảy múa trên mặt ao.
Tôi tự hỏi liệu ánh sáng nhấp nháy trong rừng kia có thực sự là một yêu tinh không.
Những truyền thuyết cổ xưa mô tả một yêu tinh rừng thường dẫn dụ khách du hành đi lạc.
Chúng ta cần tối ưu hóa hình ảnh đồ họa của kẻ địch để giảm giật lag trong trận chiến với trùm.
Hình ảnh đồ họa của nhân vật trông hơi bị vỡ hạt trên màn hình độ phân giải cao này.
Chỉ cần thay thế hình ảnh đồ họa khi đứng yên bằng khung hình hoạt ảnh mới.
Red sprites are incredibly difficult to photograph because they vanish so quickly.
Các tia chớp đỏ cực kỳ khó chụp ảnh vì chúng biến mất rất nhanh.
Tia chớp đỏ trong khí quyển xuất hiện như một luồng sáng đỏ bất ngờ phía trên cơn bão.