D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsprite

sprite

yêu tinh / hình ảnh đồ họa / tia chớp đỏ
Danh từ
Số nhiều: sprites

sprite một từ đa nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh mang sắc thái huyền , kỹ thuật hoặc khoa học. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất phân biệt giữa nghĩa trong văn hóa dân gian nghĩa trong công nghệ thông tin.

Ý nghĩa

Danh từyêu tinh

Một yêu tinh, tiên hoặc sinh vật siêu nhiên nhỏ bé khác có năng lực ma thuật

The forest was said to be inhabited by a mischievous sprite.

Danh từhình ảnh đồ họa

Một hình ảnh đồ họa hoặc hoạt ảnh hai chiều nhỏ được sử dụng trong trò chơi máy tính và giao diện người dùng đồ họa

The programmer updated the player sprite to include a new walking animation.

Danh từtia chớp đỏ

Một sự phóng điện phát sáng ngắn xảy ra ở trên cao, phía trên đám mây dông trong tầng trung lưu của khí quyển

Scientists captured a rare image of a red sprite flashing in the mesosphere.

Ví dụ

A tiny water sprite danced across the surface of the pond.

Một yêu tinh nước nhỏ bé nhảy múa trên mặt ao.

Fantasy

Tôi tự hỏi liệu ánh sáng nhấp nháy trong rừng kia có thực sự là một yêu tinh không.

Supernatural

The old legends describe a forest sprite that leads travelers astray.

Những truyền thuyết cổ xưa mô tả một yêu tinh rừng thường dẫn dụ khách du hành đi lạc.

History

Chúng ta cần tối ưu hóa hình ảnh đồ họa của kẻ địch để giảm giật lag trong trận chiến với trùm.

Office

Hình ảnh đồ họa của nhân vật trông hơi bị vỡ hạt trên màn hình độ phân giải cao này.

Chỉ cần thay thế hình ảnh đồ họa khi đứng yên bằng khung hình hoạt ảnh mới.

Các tia chớp đỏ cực kỳ khó chụp ảnh vì chúng biến mất rất nhanh.

Trivia

Tia chớp đỏ trong khí quyển xuất hiện như một luồng sáng đỏ bất ngờ phía trên cơn bão.

Trivia

Bạn có thấy tia sáng đó không? Có lẽ đó là một tia chớp đỏ ở tầng cao khí quyển.

Trivia

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi