sizable
/ˈsaɪzəbəl/
Từ này mô tả một thứ gì đó không chỉ đơn thuần là lớn, mà lớn đến mức gây ấn tượng hoặc có ý nghĩa quan trọng. Nó thường mang hàm ý là 'đủ lớn' để trở nên đáng chú ý hoặc tạo ra tác động rõ rệt.
Trong khi big là một từ chung chung và huge có thể tạo cảm giác cường điệu, thì sizable mang tính chừng mực và khách quan hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, tài chính hoặc báo chí để mô tả các khoản tiền, diện tích đất đai hoặc các nhóm người.
Nó ám chỉ một quy mô đủ để thu hút sự chú ý hoặc tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa, nhưng chưa đến mức quá choáng ngợp hay khổng lồ.
Ý nghĩa
Ví dụ
Công ty đã đầu tư một số tiền đáng kể vào cơ sở nghiên cứu mới.
Chúng ta đang có một khoảng cách dẫn trước đáng kể so với đội khác trên bảng xếp hạng.
Khách sạn có một bãi đậu xe rộng lớn có thể chứa được cả xe buýt.
Tôi cần dành ra một khoảng thời gian đáng kể để hoàn thành dự án này.
Ngôi đền cổ chiếm một diện tích đáng kể trong thung lũng.
He inherited a sizable fortune from his grandfather.
Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản đáng kể từ ông nội.
Khoan đã, có một vết nứt khá lớn trên kính chắn gió phải không?