D
Dicread
Trang chủTừ điểnSsizable

sizable

đáng kể

/ˈsaɪzəbəl/

Tính từ
So sánh hơn: more sizableSo sánh nhất: most sizable

Từ này tả một thứ đó không chỉ đơn thuần lớn, lớn đến mức gây ấn tượng hoặc ý nghĩa quan trọng. thường mang hàm ý 'đủ lớn' để trở nên đáng chú ý hoặc tạo ra tác động rệt.

Trong khi big một từ chung chung huge thể tạo cảm giác cường điệu, thì sizable mang tính chừng mực khách quan hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, tài chính hoặc báo chí để tả các khoản tiền, diện tích đất đai hoặc các nhóm người.

ám chỉ một quy đủ để thu hút sự chú ý hoặc tạo ra sự khác biệt ý nghĩa, nhưng chưa đến mức quá choáng ngợp hay khổng lồ.

Ý nghĩa

Tính từđáng kể

Khá lớn về kích thước, số lượng hoặc quy mô

The company reported a sizable profit at the end of the fiscal year.

Ví dụ

The company invested a sizable sum of money into the new research facility.

Công ty đã đầu tư một số tiền đáng kể vào cơ sở nghiên cứu mới.

Business

That is a sizable dog for a lap dog.

Đó là một chú chó khá lớn đối với một giống chó cảnh.

Chúng ta đang có một khoảng cách dẫn trước đáng kể so với đội khác trên bảng xếp hạng.

The hotel has a sizable parking lot that can accommodate buses.

Khách sạn có một bãi đậu xe rộng lớn có thể chứa được cả xe buýt.

Travel

Tôi cần dành ra một khoảng thời gian đáng kể để hoàn thành dự án này.

Office

Ngôi đền cổ chiếm một diện tích đáng kể trong thung lũng.

History

He inherited a sizable fortune from his grandfather.

Anh ấy đã thừa kế một khối tài sản đáng kể từ ông nội.

Wait, is that a sizable crack in the windshield?

Khoan đã, có một vết nứt khá lớn trên kính chắn gió phải không?

The city has seen a sizable population growth over the last decade.

Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng dân số đáng kể trong thập kỷ qua.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi